Anh - Việt
sự chủ động
Danh từ
sự chủ động (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khả năng hoặc thái độ tự bắt đầu và giải quyết việc cần làm, không chờ người khác yêu cầu.
主动做事、不等别人要求的能力或态度。
Khả năng hoặc thái độ tự bắt đầu và giải quyết việc cần làm, không chờ người khác yêu cầu.
Ví dụ
主动性能帮助你更快解决问题。【】Sự chủ động giúp bạn giải quyết vấn đề nhanh hơn.
公司很重视新员工的积极主动。【】Công ty đánh giá cao sự chủ động của nhân viên mới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự chủ động (Noun)
sự chủ động + Giới từĐộng từ + sự chủ động
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
员工的主动性 sự chủ động của nhân viên | 员工的主动性可以提高工作效率。 Sự chủ động của nhân viên có thể cải thiện hiệu quả làm việc. |
工作中的主动性 sự chủ động trong công việc | 她在工作中的主动性赢得了经理的信任。 Sự chủ động trong công việc giúp cô ấy được quản lý tin tưởng. |