Anh - Việt

Bản dịch của từ Người chủ động trong tiếng Trung

người chủ động

Danh từ

người chủ động (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người tự bắt đầu hoặc tích cực thực hiện việc cần làm, không chờ người khác nhắc hay quyết định thay.

主动做事、不等别人提醒或替自己决定的人。

Người tự bắt đầu hoặc tích cực thực hiện việc cần làm, không chờ người khác nhắc hay quyết định thay.

Ví dụ
兰是个主动的人,所以她总是提前准备。【】Lan là người chủ động, nên cô ấy luôn chuẩn bị trước.
在小组里,我通常主动提出想法。【】Trong nhóm, tôi thường là người chủ động đề xuất ý tưởng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của người chủ động (Noun)

Số lượng + người chủ độngngười chủ động + Giới từngười chủ động + Động từ
Kết hợp từ của người chủ động
Collocation
Ví dụ

一个积极主动的人

một người chủ động

兰是一个积极主动的人,总会提前准备会议。

Lan là một người chủ động và luôn chuẩn bị trước cho các cuộc họp.