Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ nghĩa tự do trong tiếng Trung

chủ nghĩa tự do

Danh từ

chủ nghĩa tự do (Danh từ)

Nghĩa 01 · trào lưu chính trị và tư tưởng đấu tranh cho quyền tự do kinh doanh, chế độ đại nghị và chế độ dân chủ nói chung

自由主义

trào lưu chính trị và tư tưởng đấu tranh cho quyền tự do kinh doanh, chế độ đại nghị và chế độ dân chủ nói chung

Ví dụ
自由主义在越南保护个人权利。【】Chủ nghĩa tự do bảo vệ quyền cá nhân ở Việt Nam.
自由主义不反对河内的自由企业。【】Chủ nghĩa tự do không phản đối kinh doanh tự do tại Hà Nội.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh