Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ nhiệm dự án trong tiếng Trung

chủ nhiệm dự án

Danh từ

chủ nhiệm dự án (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý và điều hành một dự án.

负责管理和领导某个项目的人。

Người chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý và điều hành một dự án.

Ví dụ
Linh是广南省一座桥梁项目的项目经理。【】Linh là chủ nhiệm dự án xây cầu ở Quảng Nam.
项目负责人将于周五汇报进度。【】Chủ nhiệm dự án sẽ báo cáo tiến độ vào thứ Sáu.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chủ nhiệm dự án (Noun)

Danh từ + chủ nhiệm dự ánchủ nhiệm dự án + Tính từĐộng từ + chủ nhiệm dự án
Kết hợp từ của chủ nhiệm dự án
Collocation
Ví dụ

项目经理的角色

vai trò chủ nhiệm dự án

项目经理的角色对项目成功至关重要。

Vai trò chủ nhiệm dự án rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.

项目经理的意见

ý kiến của chủ nhiệm dự án

我们会考虑项目经理的意见。

Chúng tôi sẽ xem xét ý kiến của chủ nhiệm dự án.

Video ngữ cảnh