Anh - Việt
giáo viên chủ nhiệm
Danh từ
giáo viên chủ nhiệm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Giáo viên được phân công phụ trách, quản lý một lớp học.
负责管理一个班级的教师。
Giáo viên được phân công phụ trách, quản lý một lớp học.
Ví dụ
班主任提醒我们按时交作业。【】Giáo viên chủ nhiệm nhắc chúng tôi nộp bài đúng hạn.
家长将在星期五见班主任。【】Phụ huynh sẽ gặp giáo viên chủ nhiệm vào thứ Sáu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của giáo viên chủ nhiệm (Noun)
Danh từ + giáo viên chủ nhiệmgiáo viên chủ nhiệm + Danh từgiáo viên chủ nhiệm + Tính từĐộng từ + giáo viên chủ nhiệm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
班主任的角色 vai trò của giáo viên chủ nhiệm | 班主任在支持学生方面的角色非常重要。 Vai trò của giáo viên chủ nhiệm rất quan trọng trong việc hỗ trợ học sinh. |