Anh - Việt
chủ nhiệm
Danh từ
chủ nhiệm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người đứng đầu và chịu trách nhiệm chính về một ủy ban, khoa hoặc đề tài.
负责领导委员会、院系或课题的人。
Người đứng đầu và chịu trách nhiệm chính về một ủy ban, khoa hoặc đề tài.
Ví dụ
兰女士是社会事务委员会的主任。【】Bà Lan là chủ nhiệm Ủy ban Xã hội.
他是这个研究项目的课题负责人。【】Anh ấy là chủ nhiệm đề tài nghiên cứu này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Giáo viên phụ trách một lớp, theo dõi việc học và sinh hoạt của học sinh.
负责管理一个班级的教师。
Giáo viên phụ trách một lớp, theo dõi việc học và sinh hoạt của học sinh.
Ví dụ
我的班主任今天请我妈妈到学校来。【】Cô chủ nhiệm gọi mẹ em đến trường hôm nay.
我们的班主任总是帮助我们解决困难。【】Thầy chủ nhiệm luôn giúp chúng em giải quyết khó khăn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chủ nhiệm (Noun)
Danh từ + chủ nhiệmchủ nhiệm + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
班主任 giáo viên chủ nhiệm | 班主任给这名学生的家长打了电话。 Giáo viên chủ nhiệm đã gọi điện cho phụ huynh của em. |