Anh - Việt
chữ thập
Danh từ
chữ thập (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hình gồm hai đường thẳng cắt nhau vuông góc, giống dấu cộng.
两条直线垂直相交形成的形状,像加号。
Hình gồm hai đường thẳng cắt nhau vuông góc, giống dấu cộng.
Ví dụ
在地图上,一个十字标记了寺庙的位置。【】Trên bản đồ, chữ thập đánh dấu vị trí của ngôi chùa.
请在空格里画一个十字来标记你的选择。【】Bạn hãy vẽ chữ thập vào ô trống để đánh dấu lựa chọn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dấu hiệu hình chữ thập màu đỏ trên nền trắng, biểu tượng của tổ chức cứu trợ y tế.
红色十字标志,代表医疗救助组织。
Dấu hiệu hình chữ thập màu đỏ trên nền trắng, biểu tượng của tổ chức cứu trợ y tế.
Ví dụ
一辆带红十字标志的救护车正驶过街道。【】Xe cứu thương có dấu chữ thập đỏ đang chạy qua phố.
他周末在红十字会做志愿者。【】Anh ấy làm tình nguyện viên cho chữ thập đỏ vào cuối tuần.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chữ thập (Noun)
Danh từ + chữ thậpchữ thập + Tính từĐộng từ + chữ thập
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
叉号 dấu chữ thập | 她在自己的名字旁边打了一个叉号。 Cô ấy đánh một dấu chữ thập bên cạnh tên mình. |
红十字标志 biểu tượng chữ thập đỏ | 标志上有白底红十字图案。 Logo có biểu tượng chữ thập đỏ trên nền trắng. |
十字形 hình chữ thập | 两根木条被拼成十字形。 Hai thanh gỗ được ghép thành hình chữ thập. |