Anh - Việt
chửa
Động từTrạng từ
chửa (Động từ)
Nghĩa 01 · Đang mang thai, thường dùng trong khẩu ngữ.
怀孕,常用于口语。
Đang mang thai, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
她怀孕三个月了。【】Chị ấy có chửa được ba tháng rồi.
我家的猫正怀着小猫。【】Con mèo nhà tôi đang chửa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chửa (Verb)
chửa + Số lượngchửa + Tính từĐộng từ + chửa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
怀孕五个月 chửa được năm tháng | 我妹妹已经怀孕五个月了。 Em gái tôi chửa được năm tháng rồi. |
chửa (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Chưa; cách nói địa phương, chủ yếu ở một số vùng miền Bắc.
还没,方言说法,主要见于越南北部部分地区。
Chưa; cách nói địa phương, chủ yếu ở một số vùng miền Bắc.
Ví dụ
妈妈,饭还没熟呢。【】Mẹ ơi, cơm chửa chín đâu.
他还没回家,再等一会儿吧。【】Nó chửa về, cứ đợi thêm một lúc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chửa (Adverb)
Trạng từ + chửaTính từ + chửaĐộng từ + chửa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
从未 chửa bao giờ | 我从未去过顺化。 Tôi chửa bao giờ đến Huế. |