Anh - Việt

Bản dịch của từ Chừa trống trong tiếng Trung

chừa trống

Động từ

chừa trống (Động từ)

Nghĩa 01 · Để trống một khoảng không gian, không xây dựng hay sử dụng, thường nhằm dành cho một mục đích nhất định.

留出空间不占用或不填充,通常是为了某个特定用途。

Để trống một khoảng không gian, không xây dựng hay sử dụng, thường nhằm dành cho một mục đích nhất định.

Ví dụ
他为女朋友留出一个空位。【】Anh ấy chừa trống một chỗ ngồi cho bạn gái.
请在大门前留出空地,方便车辆进出。【】Hãy chừa trống khoảng sân trước cổng để xe ra vào.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chừa trống (Verb)

chừa trống + Danh từ
Kết hợp từ của chừa trống
Collocation
Ví dụ

留出空座位

chừa trống chỗ ngồi

他特意留着身边的座位,给朋友坐。

Anh ấy chừa trống chỗ ngồi bên cạnh để dành cho bạn.

留出空白

chừa trống khoảng trắng

请留出空白处,填写缺少的信息。

Hãy chừa trống khoảng trắng để điền thông tin còn thiếu.

留空一行

chừa trống dòng

段落之间最好留空一行,方便阅读。

Giữa các đoạn nên chừa trống dòng cho dễ đọc.

把日程空出来

chừa trống lịch

我把周五下午的日程空出来,留给面试。

Tôi đã chừa trống lịch chiều thứ Sáu cho buổi phỏng vấn.

留出位置给

chừa trống chỗ cho

请给迟到的人留点位置。

Hãy chừa trống chỗ cho người đến sau.

Video ngữ cảnh