Anh - Việt
chua xót
Tính từ
chua xót (Tính từ)
Nghĩa 01 · Gây đau buồn, xót xa và thấm thía về cảm xúc.
令人心酸、痛心的;让人感到悲痛的。
Gây đau buồn, xót xa và thấm thía về cảm xúc.
Ví dụ
妈妈的最后一封信真令人心酸。【】Bức thư cuối của mẹ thật chua xót.
那次离别的往事至今让我心里很痛。【】Kỷ niệm chia tay năm ấy vẫn còn chua xót trong lòng tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chua xót (Adjective)
Danh từ + chua xót
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
苦涩的悲痛 nỗi đau chua xót | 他多年来一直背负着那份苦涩的悲痛。 Anh vẫn mang nỗi đau chua xót ấy suốt nhiều năm. |
令人心酸的回忆 kỷ niệm chua xót | 每逢下雨,那些令人心酸的回忆仍然萦绕着她。 Những kỷ niệm chua xót vẫn ám ảnh cô mỗi khi trời mưa. |
痛苦的教训 bài học chua xót | 那是一堂痛苦但必要的课。 Đó là bài học chua xót nhưng cần thiết. |
残酷的现实 thực tế chua xót | 她正视残酷的现实:许多人没有工作。 Cô nhìn thẳng vào thực tế chua xót: nhiều người không có việc làm. |
苦涩的笑声 tiếng cười chua xót | 大家都听到了他苦涩的笑声。 Ai cũng nghe thấy tiếng cười chua xót của ông. |