Anh - Việt

Bản dịch của từ Xót xa trong tiếng Trung

xót xa

Tính từ

xót xa (Tính từ)

Nghĩa 01 · thương tiếc rất sâu sắc, khó nguôi

深感悲痛

thương tiếc rất sâu sắc, khó nguôi

Ví dụ
看到那个孤儿,我感到非常心痛。【】Nhìn đứa trẻ mồ côi, tôi cảm thấy rất xót xa.
他对社会不公感到心碎吗?【】Anh ấy có cảm thấy xót xa về bất công xã hội không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh