Anh - Việt
xót
Động từ
xót (Động từ)
Nghĩa 01 · Có cảm giác đau rát, như vết thương bị xát muối vào.
感到刺痛或火辣辣地疼。
Có cảm giác đau rát, như vết thương bị xát muối vào.
Ví dụ
盐水碰到伤口,疼得火辣辣地刺痛。【】Vết thương bị nước muối làm xót quá.
辣椒汁溅进眼睛,眼睛刺痛了好几个小时。【】Ớt bắn vào mắt làm tôi xót cả buổi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thương cảm sâu sắc trước nỗi khổ của người khác.
对别人的不幸感到怜悯、同情。
Thương cảm sâu sắc trước nỗi khổ của người khác.
Ví dụ
我为那些不得不早早辍学的孩子感到同情。【】Tôi xót cho những đứa trẻ phải nghỉ học sớm.
看到老人独自走路,大家都很怜悯他。【】Nhìn cụ già đi một mình, ai cũng xót.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Cảm thấy tiếc nuối vì điều gì đó đã mất hoặc không thành.
为失去的机会或不如意的事而感到遗憾、惋惜。
Cảm thấy tiếc nuối vì điều gì đó đã mất hoặc không thành.
Ví dụ
想到去年错过的机会,我很遗憾。【】Tôi xót khi nghĩ đến cơ hội đã bỏ lỡ.
得知礼物坏了,全家都很惋惜。【】Cả nhà xót khi biết món quà đã bị hỏng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của xót (Verb)
xót + Danh từxót + Từ đi kèmxót + Động từĐộng từ + xót
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
令人心痛 xót lòng | 看到年迈的母亲还要辛苦劳作,我真的心痛。 Thấy mẹ già vẫn phải làm lụng vất vả, tôi thật xót lòng. |