chung tay
Động từ
chung tay (Động từ)
Nghĩa 01 · Cùng góp sức và phối hợp để làm một việc chung.
共同出力,一起合作做某事。
Cùng góp sức và phối hợp để làm một việc chung.
Ví dụ
居民们周末共同清理公园。【】Người dân chung tay dọn dẹp công viên vào cuối tuần.
学校需要携手保护网络上的儿童。【】Các trường cần chung tay bảo vệ trẻ em trên mạng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chung tay (Verb)
chung tay + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
齐心协力解决问题 chung tay giải quyết vấn đề | 各方必须齐心协力解决这个问题。 Các bên phải chung tay giải quyết vấn đề này. |
携手建设社区 chung tay xây dựng cộng đồng | 居民们正携手建设一个更安全的社区。 Người dân đang chung tay xây dựng cộng đồng an toàn hơn. |
携手保护环境 chung tay bảo vệ môi trường | 我们需要携手保护环境。 Chúng ta cần chung tay bảo vệ môi trường. |
共同应对后果 chung tay khắc phục hậu quả | 居民们共同应对暴风雨造成的后果。 Người dân chung tay khắc phục hậu quả sau cơn bão. |
携手帮助有困难的人 chung tay giúp đỡ người khó khăn | 全班同学携手帮助有困难的人。 Cả lớp chung tay giúp đỡ người khó khăn. |