Anh - Việt

Bản dịch của từ Có chung trong tiếng Trung

có chung

Động từ

có chung (Động từ)

Nghĩa 01 · Cùng có một đặc điểm, sở thích, mục tiêu hoặc mối quan hệ giống nhau.

有相同的特点、爱好、目标或关系。

Cùng có một đặc điểm, sở thích, mục tiêu hoặc mối quan hệ giống nhau.

Ví dụ
我和姐姐都喜欢看电影。【】Tôi và chị gái có chung sở thích xem phim.
他们有出国留学的共同目标。【】Hai bạn có chung mục tiêu học ở nước ngoài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cùng sở hữu hoặc cùng sử dụng một thứ.

共同拥有或使用某物。

Cùng sở hữu hoặc cùng sử dụng một thứ.

Ví dụ
两栋房子共用一面墙。【】Hai nhà có chung một bức tường.
他们有一个联名银行账户。【】Họ có chung một tài khoản ngân hàng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của có chung (Verb)

có chung + Danh từ
Kết hợp từ của có chung
Collocation
Ví dụ

有共同的起源

có chung nguồn gốc

这两种语言有共同的起源。

Hai ngôn ngữ này có chung nguồn gốc.

共同拥有

có chung quyền sở hữu

两兄弟共同拥有这栋房子。

Hai anh em có chung quyền sở hữu căn nhà này.

有共同的朋友

có chung bạn bè

他们在大学里有很多共同的朋友。

Họ có chung nhiều bạn bè ở trường đại học.

有共同的兴趣爱好

có chung sở thích

两姐妹有共同的阅读兴趣。

Hai chị em có chung sở thích đọc sách.

有共同的目标

có chung mục tiêu

整个团队有一个共同目标:按时完成项目。

Cả nhóm có chung mục tiêu là hoàn thành dự án đúng hạn.

Video ngữ cảnh