Anh - Việt
dùng chung
Động từ
dùng chung (Động từ)
Nghĩa 01 · Cùng sử dụng một thứ với người khác.
与他人一起使用同一物品。
Cùng sử dụng một thứ với người khác.
Ví dụ
我们共用一辆自行车。【】Chúng tôi dùng chung một chiếc xe đạp.
这两个房间共用一间浴室。【】Hai phòng này dùng chung một nhà tắm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dùng chung (Verb)
dùng chung + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
共用账户 dùng chung tài khoản | 两姐妹共用一个奈飞账户。 Hai chị em dùng chung một tài khoản Netflix. |
共用汽车 dùng chung xe | 我和丈夫共用一辆车。 Vợ chồng tôi dùng chung một chiếc xe. |
共用厨房 dùng chung nhà bếp | 这些公寓共用一个厨房。 Các căn hộ này dùng chung một nhà bếp. |
共用浴室 dùng chung phòng tắm | 三名学生共用一间浴室。 Ba sinh viên dùng chung một phòng tắm. |
共用用品 dùng chung đồ dùng | 鼓励学生共用学习用品。 Học sinh được khuyến khích dùng chung đồ dùng học tập. |