chung
chung (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc về, được nhiều người cùng có, cùng dùng hoặc cùng hướng tới.
由多人共同拥有、使用或追求的。
Thuộc về, được nhiều người cùng có, cùng dùng hoặc cùng hướng tới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chỉ những điều chính hoặc toàn bộ tình hình, không đi vào chi tiết.
指主要或整体的情况,不涉及细节。
Chỉ những điều chính hoặc toàn bộ tình hình, không đi vào chi tiết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chung (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
共有财产 tài sản chung | 这所房子是夫妻双方的共有财产。 Ngôi nhà này là tài sản chung của hai vợ chồng. |
共同观点 quan điểm chung | 两位研究人员对这个问题有共同观点。 Hai nhà nghiên cứu có quan điểm chung về vấn đề này. |
总体评价 đánh giá chung | 总体评价是该项目取得了成功。 Đánh giá chung là dự án đã thành công. |
共同目标 mục tiêu chung | 双方就一个共同目标达成了一致。 Hai bên đã thống nhất một mục tiêu chung. |
总体情况 tình hình chung | 公司的总体情况正在改善。 Tình hình chung của công ty đang được cải thiện. |
chung (Động từ)
Nghĩa 01 · Góp tiền, sức hoặc nguồn lực với người khác để cùng làm việc gì.
与别人凑钱、出力或合力做某事。
Góp tiền, sức hoặc nguồn lực với người khác để cùng làm việc gì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chung (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
凑钱 chung tiền | 大家凑钱给老师买礼物。 Mọi người chung tiền mua quà cho cô giáo. |
齐心协力 chung sức | 居民们齐心协力清理暴风雨后的残局。 Người dân chung sức dọn dẹp sau cơn bão. |
凑钱买礼物 chung tiền mua quà | 全班凑钱给她买生日礼物。 Cả lớp chung tiền mua quà sinh nhật cho bạn ấy. |
合资 chung vốn | 他们合资开了一家咖啡馆。 Họ chung vốn để mở một quán cà phê. |
共同努力 chung tay | 我们需要共同努力保护环境。 Chúng ta cần chung tay bảo vệ môi trường. |