Anh - Việt
chuyến bay
Danh từ
chuyến bay (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lần máy bay di chuyển từ nơi cất cánh đến nơi hạ cánh.
飞机从起飞到降落的一次飞行。
Lần máy bay di chuyển từ nơi cất cánh đến nơi hạ cánh.
Ví dụ
我们的航班延误了两个小时。【】Chuyến bay của chúng tôi bị hoãn hai tiếng.
我订了明天早上去岘港的航班。【】Tôi đã đặt chuyến bay đến Đà Nẵng sáng mai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyến bay (Noun)
chuyến bay + Tính từchuyến bay + Động từĐộng từ + chuyến bay
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
直飞航班 chuyến bay thẳng | 我们选择了直飞新加坡的航班。 Chúng tôi chọn chuyến bay thẳng đến Singapore. |
国内航班 chuyến bay nội địa | 这趟国内航班只需一个小时。 Chuyến bay nội địa này chỉ mất một giờ. |
国际航班 chuyến bay quốc tế | 他们正在等从东京起飞的国际航班。 Họ đang chờ chuyến bay quốc tế từ Tokyo. |
往返航班 chuyến bay khứ hồi | 往返航班通常比两张单程票便宜。 Vé chuyến bay khứ hồi thường rẻ hơn hai vé một chiều. |