chuyển đổi
chuyển đổi (Động từ)
Nghĩa 01 · Đổi từ dạng, loại, hệ thống hoặc mục đích này sang dạng, loại, hệ thống hoặc mục đích khác.
从一种形式、类型或系统变成另一种。
Đổi từ dạng, loại, hệ thống hoặc mục đích này sang dạng, loại, hệ thống hoặc mục đích khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thay đổi dần sang một tình trạng, giai đoạn hoặc cách làm khác.
逐渐过渡到另一种状态、阶段或做法。
Thay đổi dần sang một tình trạng, giai đoạn hoặc cách làm khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyển đổi (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
兑换货币 chuyển đổi tiền tệ | 你可以在前台兑换货币。 Bạn có thể chuyển đổi tiền tệ tại quầy lễ tân. |
改变土地用途 chuyển đổi mục đích sử dụng đất | 他们申请将土地用途改为住宅用地。 Họ xin phép chuyển đổi mục đích sử dụng đất để xây nhà. |
改造系统 chuyển đổi hệ thống | 该项目旨在改造公共交通系统。 Dự án nhằm chuyển đổi hệ thống giao thông công cộng. |
chuyển đổi (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quá trình thay đổi từ dạng, hệ thống hoặc cách làm này sang một dạng, hệ thống hoặc cách làm khác.
从一种形式、系统或做法变为另一种的过程。
Quá trình thay đổi từ dạng, hệ thống hoặc cách làm này sang một dạng, hệ thống hoặc cách làm khác.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyển đổi (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
转型过程 quá trình chuyển đổi | 转型过程可能需要几年。 Quá trình chuyển đổi có thể mất vài năm. |