Anh - Việt
cố gắng không ngừng
Cụm từ
cố gắng không ngừng (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Liên tục nỗ lực dù gặp khó khăn hoặc chưa đạt kết quả.
即使遇到困难或暂时没有结果,也持续努力。
Liên tục nỗ lực dù gặp khó khăn hoặc chưa đạt kết quả.
Ví dụ
你需要坚持,才能实现自己的目标。【】Bạn cần cố gắng không ngừng để đạt mục tiêu của mình.
虽然工作很难,她仍不断努力。【】Cô ấy cố gắng không ngừng dù công việc rất khó.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cố gắng không ngừng (Phrase)
Giới từ + cố gắng không ngừngTừ đi kèm + cố gắng không ngừngcố gắng không ngừng + Từ đi kèmcố gắng không ngừng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
通过不懈努力 nhờ cố gắng không ngừng | 通过不懈努力,她提高了英语成绩。 Nhờ cố gắng không ngừng, cô đã cải thiện điểm tiếng Anh. |