Anh - Việt

Bản dịch của từ Cố gắng tối đa trong tiếng Trung

cố gắng tối đa

Cụm từ

cố gắng tối đa (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Nỗ lực hết sức để làm việc gì đó.

尽最大努力做某事。

Nỗ lực hết sức để làm việc gì đó.

Ví dụ
我会尽力今天完成报告。【】Tôi sẽ cố gắng tối đa để hoàn thành báo cáo hôm nay.
全队在这场比赛中都竭尽全力了。【】Cả đội đã cố gắng tối đa trong trận đấu này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cố gắng tối đa (Phrase)

cố gắng tối đa + Danh từcố gắng tối đa + Động từ
Kết hợp từ của cố gắng tối đa
Collocation
Ví dụ

在工作中全力以赴

cố gắng tối đa trong công việc

他在工作中总是全力以赴。

Anh ấy luôn cố gắng tối đa trong công việc.