Anh - Việt

Bản dịch của từ Sự cố gắng trong tiếng Trung

sự cố gắng

Danh từ

sự cố gắng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Việc nỗ lực làm hoặc đạt được điều gì đó.

为做成某事所付出的努力。

Việc nỗ lực làm hoặc đạt được điều gì đó.

Ví dụ
你的努力会带来好结果。【】Sự cố gắng của bạn sẽ mang lại kết quả tốt.
通过努力,她通过了考试。【】Nhờ sự cố gắng, cô ấy đã vượt qua kỳ thi.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sự cố gắng (Noun)

Giới từ + sự cố gắngSố lượng + sự cố gắngsự cố gắng + Danh từsự cố gắng + Tính từĐộng từ + sự cố gắng
Kết hợp từ của sự cố gắng
Collocation
Ví dụ

通过努力

nhờ sự cố gắng

通过努力,他的成绩有了显著提高。

Nhờ sự cố gắng, anh ấy đã cải thiện điểm số đáng kể.

Video ngữ cảnh