Anh - Việt

Bản dịch của từ Gắng gượng trong tiếng Trung

gắng gượng

Động từ

gắng gượng (Động từ)

Nghĩa 01 · Cố làm việc gì đó khi sức đã yếu hoặc gần kiệt sức, dù rất khó khăn.

在身体虚弱或极度疲惫时勉强坚持去做某事。

Cố làm việc gì đó khi sức đã yếu hoặc gần kiệt sức, dù rất khó khăn.

Ví dụ
他病得很重,但仍然每天勉强去上班。【】Ông ấy bệnh nặng nhưng vẫn gắng gượng đi làm mỗi ngày.
病后,她仍然吃力地为全家做饭。【】Sau trận ốm, bà vẫn gắng gượng nấu bữa cơm cho cả nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của gắng gượng (Verb)

gắng gượng + Trạng từgắng gượng + Động từ
Kết hợp từ của gắng gượng
Collocation
Ví dụ

坚持下去

gắng gượng đi tiếp

尽管精疲力竭,他还是坚持下去,赶在截止日期前完成了工作。

Dù mệt rã rời, anh vẫn gắng gượng đi tiếp để kịp hạn nộp bài.

Video ngữ cảnh