Anh - Việt
gắng
Động từ
gắng (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng nhiều sức lực hoặc công sức hơn bình thường để làm việc gì đó.
用比平时更多的力气或精力去做某事。
Dùng nhiều sức lực hoặc công sức hơn bình thường để làm việc gì đó.
Ví dụ
明很努力地帮助社区里的老人。【】Minh cố gắng giúp người già trong khu phố.
我们尽全力按时完成项目。【】Chúng tôi gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cố chịu đựng và làm việc gì đó dù đang mệt, đau hoặc khó khăn.
在疲惫或疼痛时勉强坚持做某事。
Cố chịu đựng và làm việc gì đó dù đang mệt, đau hoặc khó khăn.
Ví dụ
他虽然生病,仍然硬撑着去上班。【】Anh ấy gắng gượng đi làm dù đang ốm.
老太太虽然很累,还是勉强站起来迎接客人。【】Bà cụ gắng đứng dậy chào khách dù đã rất mệt.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gắng (Verb)
gắng + Trạng từgắng + Từ đi kèmgắng + Động từĐộng từ + gắng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
尽力 gắng hết sức | 尽管很忙,他仍然尽力按时完成项目。 Dù bận rộn, anh ấy vẫn gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn. |