Anh - Việt

Bản dịch của từ Gắng sức trong tiếng Trung

gắng sức

Động từ

gắng sức (Động từ)

Nghĩa 01 · Dồn nhiều sức lực hoặc cố gắng để làm một việc.

付出更多力气或努力去做某事。

Dồn nhiều sức lực hoặc cố gắng để làm một việc.

Ví dụ
他使劲把行李箱拉上楼。【】Anh ấy gắng sức kéo chiếc vali lên cầu thang.
她努力在休息前完成工作。【】Cô ấy gắng sức hoàn thành công việc trước giờ nghỉ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của gắng sức (Verb)

gắng sức + Từ đi kèmgắng sức + Động từ
Kết hợp từ của gắng sức
Collocation
Ví dụ

全力以赴

gắng sức hết mình

在这场比赛中全力以赴吧。

Hãy gắng sức hết mình trong trận đấu này.

Video ngữ cảnh