Anh - Việt
cố gắng
Động từ
cố gắng (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng nhiều nỗ lực để làm hoặc đạt được điều gì đó.
努力做某事或实现某个目标。
Dùng nhiều nỗ lực để làm hoặc đạt được điều gì đó.
Ví dụ
我会努力今晚完成作业。【】Tôi sẽ cố gắng hoàn thành bài tập tối nay.
她每天努力学习英语。【】Cô ấy cố gắng học tiếng Anh mỗi ngày.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cố gắng (Verb)
cố gắng + Trạng từcố gắng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
尽最大努力 cố gắng hết sức | 我会尽最大努力按时完成这个项目。 Tôi sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn. |