Anh - Việt

Bản dịch của từ Có phước trong tiếng Trung

có phước

Tính từ

có phước (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có may mắn hoặc nhận được nhiều điều tốt lành trong cuộc sống.

有福气;幸运的。

Có may mắn hoặc nhận được nhiều điều tốt lành trong cuộc sống.

Ví dụ
孩子们很听话,祖父母觉得自己很有福气。【】Con cái ngoan ngoãn khiến ông bà thấy mình có phước.
她很幸运,总有朋友帮助她。【】Cô ấy có phước vì luôn có bạn bè giúp đỡ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của có phước (Adjective)

Danh từ + có phướcTrạng từ + có phướccó phước + Từ đi kèmcó phước + Động từ
Kết hợp từ của có phước
Collocation
Ví dụ

有福的人

người có phước

我奶奶常说,有福的人会在生活中遇到许多好事。

Bà tôi luôn nói rằng người có phước sẽ gặp nhiều điều tốt lành.

有福的家庭

gia đình có phước

他们是一个有福的家庭,总是彼此关爱和支持。

Họ là một gia đình có phước, luôn yêu thương và hỗ trợ nhau.

Video ngữ cảnh