Anh - Việt
phước
Danh từ
phước (Danh từ)
Nghĩa 01 · Điều may mắn, tốt lành được cho là do số mệnh hoặc đấng thiêng liêng ban.
被认为由命运或神灵带来的好运和福气。
Điều may mắn, tốt lành được cho là do số mệnh hoặc đấng thiêng liêng ban.
Ví dụ
她相信家人很有福,因为他们一直平安。【】Cô ấy tin gia đình mình có phước vì luôn bình an.
这个孩子很有福,受到大家的疼爱。【】Đứa bé có phước khi được mọi người yêu thương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phúc lành được cho là tích lũy nhờ sống tốt và làm việc thiện.
因行善积累的福报或功德。
Phúc lành được cho là tích lũy nhờ sống tốt và làm việc thiện.
Ví dụ
她相信善待他人会积下很多福报。【】Bà tin rằng sống tử tế sẽ tích được nhiều phước.
在她看来,帮助穷人是在积功德。【】Theo bà, giúp người nghèo là cách tích phước.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phước (Noun)
phước + Tính từĐộng từ + phước
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
福气;祝福 phước lành | 这个孩子是全家人的福气。 Đứa bé là một phước lành đối với cả gia đình. |