Anh - Việt

Bản dịch của từ Có tội trong tiếng Trung

có tội

Tính từ

có tội (Tính từ)

Nghĩa 01 · Đã làm điều sai trái hoặc phạm pháp và phải chịu trách nhiệm về việc đó.

做了错事或违法行为,应为此负责。

Đã làm điều sai trái hoặc phạm pháp và phải chịu trách nhiệm về việc đó.

Ví dụ
法院认定他有罪。【】Tòa án kết luận anh ấy có tội.
她因对母亲撒谎而感到内疚。【】Cô ấy cảm thấy có tội vì đã nói dối mẹ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trái với điều răn tôn giáo hoặc chuẩn mực đạo đức.

违反宗教教义或道德标准。

Trái với điều răn tôn giáo hoặc chuẩn mực đạo đức.

Ví dụ
在他的宗教中,贪婪会使人有罪。【】Theo đạo của ông, tham lam khiến con người có tội.
他们认为欺骗别人是不道德的。【】Họ cho rằng lừa dối người khác là việc có tội.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của có tội (Adjective)

Danh từ + có tộicó tội + Danh từĐộng từ + có tội
Kết hợp từ của có tội
Collocation
Ví dụ

有罪的行为

hành vi có tội

在他看来,有罪的行为应该得到宽恕。

Theo ông ấy, hành vi có tội cần được tha thứ.

有罪的念头

ý nghĩ có tội

她担心自己那些有罪的念头。

Cô ấy lo lắng về những ý nghĩ có tội của mình.

Video ngữ cảnh