Anh - Việt
không có tội
Cụm từ
không có tội (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Không phạm pháp, không vi phạm đạo đức hoặc luật pháp; vô tội.
无罪
Không phạm pháp, không vi phạm đạo đức hoặc luật pháp; vô tội.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
không có tội
无罪
Không phạm pháp, không vi phạm đạo đức hoặc luật pháp; vô tội.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa