Anh - Việt
có vú
Tính từ
có vú (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc nhóm động vật nuôi con bằng sữa.
属于用乳汁喂养幼崽的动物类群。
Thuộc nhóm động vật nuôi con bằng sữa.
Ví dụ
鲸鱼是生活在海里的哺乳动物。【】Cá voi là động vật có vú sống ở biển.
兰的猫是哺乳动物。【】Con mèo nhà Lan là động vật có vú.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có vú (Adjective)
Danh từ + có vúcó vú … Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
哺乳动物 động vật có vú | 鲸是哺乳动物。 Cá voi là động vật có vú. |