Anh - Việt
loài có vú
Danh từ
loài có vú (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nhóm động vật có đặc điểm sinh sản bằng cách sinh con và cho con bú bằng tuyến vú.
哺乳动物
Nhóm động vật có đặc điểm sinh sản bằng cách sinh con và cho con bú bằng tuyến vú.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa