công tố
công tố (Động từ)
Nghĩa 01 · Truy tố người bị buộc tội trước tòa án nhân danh Nhà nước.
代表国家向法院起诉被控犯罪的人。
Truy tố người bị buộc tội trước tòa án nhân danh Nhà nước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công tố (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
起诉被告 công tố bị cáo | 有关机关决定以欺诈罪起诉被告。 Cơ quan công tố quyết định công tố bị cáo về tội lừa đảo. |
起诉犯罪者 công tố người phạm tội | 国家有责任起诉犯罪者。 Nhà nước có trách nhiệm công tố người phạm tội. |
công tố (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hoạt động của cơ quan nhà nước truy tố người phạm tội trước tòa án.
国家机关代表社会追诉犯罪的活动。
Hoạt động của cơ quan nhà nước truy tố người phạm tội trước tòa án.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công tố (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公诉权 quyền công tố | 检察机关在本案中行使公诉权。 Viện kiểm sát thực hành quyền công tố trong vụ án này. |
公诉机关 cơ quan công tố | 公诉机关公布了起诉决定。 Cơ quan công tố đã công bố quyết định truy tố. |
公诉活动 hoạt động công tố | 公诉活动必须遵守法律。 Hoạt động công tố phải tuân thủ pháp luật. |
公诉职能 chức năng công tố | 该机构具有公诉职能和司法监督职责。 Cơ quan này có chức năng công tố và kiểm sát tư pháp. |