Anh - Việt

Bản dịch của từ Công tố uỷ viên trong tiếng Trung

công tố uỷ viên

Danh từ

công tố uỷ viên (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem công tố viên

检察官

xem công tố viên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh