Anh - Việt

Bản dịch của từ Công tố viện trong tiếng Trung

công tố viện

Danh từ

công tố viện (Danh từ)

Nghĩa 01 · cơ quan thi hành quyền công tố

检察院

cơ quan thi hành quyền công tố

Ví dụ
河内检察院周一提起公诉。【】Công tố viện Hà Nội công bố cáo trạng hôm thứ Hai.
顺化检察院会起诉这个案件吗?【】Công tố viện có truy tố vụ án ở Huế không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa