Anh - Việt

Bản dịch của từ Của cải trong tiếng Trung

của cải

Danh từ

của cải (Danh từ)

Nghĩa 01 · những thứ có giá trị do con người làm ra hoặc có sẵn trong tự nhiên, nói chung

财富

những thứ có giá trị do con người làm ra hoặc có sẵn trong tự nhiên, nói chung

Ví dụ
他的财产包括房子和汽车。【】Của cải của anh ấy bao gồm nhà và xe hơi.
她没有足够的财富买新房。【】Cô ấy không có đủ của cải để mua nhà mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của của cải (Noun)

ADJECTIVEPHRASESVERB + của cải
Kết hợp từ của của cải
Collocation
Ví dụ

của cải dư dả

张先生在社区里有丰富的财富,他经常帮助邻居解决困难。

Ông Zhang có sự giàu có dồi dào trong cộng đồng, và ông thường giúp đỡ hàng xóm giải quyết khó khăn.

của cải vật chất

很多年轻人认为,积累物质财富可以帮助他们在社会中更自信。

Nhiều người trẻ tin rằng việc tích lũy tài sản vật chất có thể giúp họ tự tin hơn trong xã hội.

Video ngữ cảnh