Anh - Việt

Bản dịch của từ Cuộc họp trong tiếng Trung

cuộc họp

Danh từ

cuộc họp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lần mọi người tập trung để trao đổi hoặc quyết định về một vấn đề.

人们聚在一起讨论或决定某件事的一次活动。

Lần mọi người tập trung để trao đổi hoặc quyết định về một vấn đề.

Ví dụ
我们今天下午有一个重要会议。【】Chúng tôi có một cuộc họp quan trọng vào chiều nay.
会议上午九点开始。【】Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ sáng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cuộc họp (Noun)

cuộc họp + Tính từĐộng từ + cuộc họp
Kết hợp từ của cuộc họp
Collocation
Ví dụ

线上会议

cuộc họp trực tuyến

我们今天下午将举行一次线上会议。

Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc họp trực tuyến vào chiều nay.

紧急会议

cuộc họp khẩn

经理今天早上召开了一次紧急会议。

Giám đốc đã gọi một cuộc họp khẩn vào sáng nay.

例会

cuộc họp thường kỳ

团队每周一举行例会。

Nhóm có cuộc họp thường kỳ vào thứ Hai hằng tuần.

重要会议

cuộc họp quan trọng

这是公司的一次重要会议。

Đây là một cuộc họp quan trọng của công ty.

Video ngữ cảnh