Anh - Việt
phiên họp
Danh từ
phiên họp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Buổi làm việc chính thức của một cơ quan hoặc tổ chức để thảo luận và quyết định vấn đề.
机关或组织正式讨论和决定事项的一次会议。
Buổi làm việc chính thức của một cơ quan hoặc tổ chức để thảo luận và quyết định vấn đề.
Ví dụ
议会将于明天上午举行会议。【】Quốc hội sẽ khai mạc phiên họp vào sáng mai.
今天的会议持续了三个多小时。【】Phiên họp hôm nay kéo dài hơn ba tiếng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phiên họp (Noun)
phiên họp + Tính từphiên họp + Từ đi kèmĐộng từ + phiên họp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
例行会议 phiên họp thường kỳ | 公司每月第一个星期一举行例行会议。 Công ty tổ chức phiên họp thường kỳ vào thứ Hai đầu tiên mỗi tháng. |
全体会议 phiên họp toàn thể | 该法案将在全体会议上讨论。 Dự luật sẽ được thảo luận tại phiên họp toàn thể. |
紧急会议 phiên họp khẩn cấp | 总理要求召开紧急会议。 Thủ tướng đã yêu cầu tổ chức phiên họp khẩn cấp. |