Anh - Việt

Bản dịch của từ Họp trong tiếng Trung

họp

Động từ

họp (Động từ)

Nghĩa 01 · Tập trung để thảo luận hoặc giải quyết một việc chung.

聚在一起讨论或处理共同的事情。

Tập trung để thảo luận hoặc giải quyết một việc chung.

Ví dụ
我们星期五下午和客户开会。【】Chúng tôi họp với khách hàng vào chiều thứ Sáu.
董事会开会决定新计划。【】Ban giám đốc họp để quyết định kế hoạch mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của họp (Verb)

họp + Giới từhọp + Tính từhọp + Động từĐộng từ + họp
Kết hợp từ của họp
Collocation
Ví dụ

与合作伙伴会面

họp với đối tác

经理正在与一位新合作伙伴会面。

Giám đốc đang họp với đối tác mới.

Video ngữ cảnh