Anh - Việt

Bản dịch của từ Cuối tuần trong tiếng Trung

cuối tuần

Danh từ

cuối tuần (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khoảng thời gian vào thứ Bảy và Chủ nhật, ở cuối một tuần.

一周末的星期六和星期日。

Khoảng thời gian vào thứ Bảy và Chủ nhật, ở cuối một tuần.

Ví dụ
这个周末,我们要去公园玩。【】Cuối tuần này, chúng tôi sẽ đi công viên chơi.
我周末通常在家放松。【】Tôi thường ở nhà thư giãn vào cuối tuần.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cuối tuần (Noun)

Danh từ + cuối tuầncuối tuần + Từ đi kèmĐộng từ + cuối tuần
Kết hợp từ của cuối tuần
Collocation
Ví dụ

周末计划

kế hoạch cuối tuần

你有什么周末计划吗?

Bạn có kế hoạch cuối tuần nào không?

周末旅行

chuyến đi cuối tuần

他们正在计划一次周末旅行。

Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi cuối tuần.

Video ngữ cảnh