Anh - Việt
cứu rỗi
Động từ
cứu rỗi (Động từ)
Nghĩa 01 · Cứu linh hồn khỏi tội lỗi, sự trừng phạt hoặc địa ngục theo niềm tin tôn giáo.
按宗教信仰使灵魂脱离罪恶、惩罚或地狱。
Cứu linh hồn khỏi tội lỗi, sự trừng phạt hoặc địa ngục theo niềm tin tôn giáo.
Ví dụ
许多人相信上帝能拯救他们的灵魂。【】Nhiều người tin Chúa có thể cứu rỗi linh hồn họ.
在这个宗教中,上帝的牺牲救赎了人们。【】Theo đạo này, sự hy sinh của Chúa cứu rỗi con người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứu rỗi (Verb)
Danh từ + cứu rỗiTừ đi kèm + cứu rỗicứu rỗi + Danh từĐộng từ + cứu rỗi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
上帝拯救人 Chúa cứu rỗi | 许多信徒相信上帝拯救有信仰的人。 Nhiều tín đồ tin rằng Chúa cứu rỗi những người có đức tin. |