Anh - Việt
rỗi
Tính từ
rỗi (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có ít hoặc không có việc cần làm trong một khoảng thời gian.
有空,没有事情要做。
Có ít hoặc không có việc cần làm trong một khoảng thời gian.
Ví dụ
今天下午我有空,所以可以放学后接孩子。【】Chiều nay tôi rỗi, nên có thể đón con sau giờ học.
闲暇时,她常看书或给妈妈打电话。【】Lúc rỗi, cô ấy thường đọc sách hoặc gọi điện cho mẹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được cứu khỏi tội lỗi hoặc được giải thoát, theo quan niệm tôn giáo.
按宗教观念,灵魂得到救赎。
Được cứu khỏi tội lỗi hoặc được giải thoát, theo quan niệm tôn giáo.
Ví dụ
按他们的信仰,善人的灵魂将得到救赎。【】Theo đức tin của họ, linh hồn người tốt sẽ được rỗi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của rỗi (Adjective)
Danh từ + rỗirỗi + Danh từĐộng từ + rỗi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
空闲的一天 ngày rỗi | 我终于有空闲的一天可以休息了。 Cuối cùng tôi cũng có một ngày rỗi để nghỉ ngơi. |
空闲时间 thời gian rỗi | 我通常在空闲时间看书。 Tôi thường đọc sách vào thời gian rỗi. |