Anh - Việt

Bản dịch của từ Đa bội trong tiếng Trung

đa bội

Tính từ

đa bội (Tính từ)

Nghĩa 01 · [hiện tượng tế bào sinh vật] có số nhiễm sắc thể tăng thêm một số lần so với số nhiễm sắc thể vốn có

细胞染色体倍增

[hiện tượng tế bào sinh vật] có số nhiễm sắc thể tăng thêm một số lần so với số nhiễm sắc thể vốn có

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa