Anh - Việt

Bản dịch của từ Đa dạng trong tiếng Trung

đa dạng

Tính từ

đa dạng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nhiều loại, nhiều dạng hoặc nhiều đặc điểm khác nhau.

有多种类型、形式或特点的。

Có nhiều loại, nhiều dạng hoặc nhiều đặc điểm khác nhau.

Ví dụ
这座城市有多样的文化。【】Thành phố này có nền văn hóa đa dạng.
班上学生的背景各不相同。【】Lớp học có học viên với những hoàn cảnh đa dạng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đa dạng (Adjective)

Danh từ + đa dạngđa dạng + Tính từ
Kết hợp từ của đa dạng
Collocation
Ví dụ

多样化的产品系列

sản phẩm đa dạng

这家商店销售多样化的产品系列。

Cửa hàng bán các sản phẩm đa dạng.

多元文化

nền văn hóa đa dạng

这座城市有多元文化。

Thành phố này có nền văn hóa đa dạng.

多元化的社区

cộng đồng đa dạng

这所学校欢迎一个多元化的社区。

Trường học chào đón một cộng đồng đa dạng.

多样化的群体

nhóm đa dạng

该项目需要一个拥有不同技能的多样化群体。

Dự án cần một nhóm đa dạng với nhiều kỹ năng khác nhau.

不同的观点

quan điểm đa dạng

讨论提出了不同的观点。

Cuộc thảo luận đưa ra nhiều quan điểm đa dạng.

Video ngữ cảnh