Anh - Việt
dạng
Danh từ
dạng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hình thức hoặc trạng thái mà sự vật, hiện tượng tồn tại hoặc xuất hiện.
事物存在或呈现的形式、状态。
Hình thức hoặc trạng thái mà sự vật, hiện tượng tồn tại hoặc xuất hiện.
Ví dụ
水在室温下通常以液态存在。【】Nước thường ở dạng lỏng ở nhiệt độ phòng.
这种药是片剂,所以很容易服用。【】Thuốc này có dạng viên, nên rất dễ uống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hình dáng bên ngoài của một vật.
物体外部的形状。
Hình dáng bên ngoài của một vật.
Ví dụ
这个蛋糕是圆形的。【】Cái bánh này có dạng tròn.
这片叶子呈椭圆形。【】Chiếc lá có dạng bầu dục.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Loại hoặc kiểu được phân theo những đặc điểm chung.
按共同特点划分的种类或类型。
Loại hoặc kiểu được phân theo những đặc điểm chung.
Ví dụ
这种题型经常出现在考试中。【】Dạng bài này thường xuất hiện trong đề thi.
这个网站有很多不同类型的练习。【】Trang web có nhiều dạng bài tập khác nhau.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Hình thức ngữ pháp của một từ, nhất là động từ.
词语,尤其是动词的语法形式。
Hình thức ngữ pháp của một từ, nhất là động từ.
Ví dụ
这个动词是过去式。【】Động từ này có dạng thức quá khứ.
这个词的复数形式是什么?【】Dạng số nhiều của từ này là gì?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dạng (Noun)
dạng + Danh từdạng + Tính từdạng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
呈圆形 có dạng hình tròn | 这个蛋糕呈圆形。 Cái bánh có dạng hình tròn. |
复数形式 dạng số nhiều | “children”是“child”的复数形式。 “Children” là dạng số nhiều của “child”. |
粉末形式 dạng bột | 这种药也有粉末形式。 Thuốc này có cả dạng bột. |