Anh - Việt

Bản dịch của từ Sự đa dạng trong tiếng Trung

sự đa dạng

Danh từ

sự đa dạng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tình trạng có nhiều loại, hình thức hoặc đặc điểm khác nhau.

有多种不同种类、形式或特点的状态。

Tình trạng có nhiều loại, hình thức hoặc đặc điểm khác nhau.

Ví dụ
文化多样性让这座城市更有吸引力。【】Sự đa dạng văn hóa làm thành phố này hấp dẫn hơn.
菜肴的多样性满足了许多不同的口味。【】Sự đa dạng của các món ăn đáp ứng nhiều khẩu vị khác nhau.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sự đa dạng (Noun)

sự đa dạng + Danh từsự đa dạng + Giới từsự đa dạng + Từ đi kèmĐộng từ + sự đa dạng
Kết hợp từ của sự đa dạng
Collocation
Ví dụ

产品种类丰富

sự đa dạng sản phẩm

这家商店提供丰富多样的产品供顾客选择。

Cửa hàng này có sự đa dạng sản phẩm cho khách hàng lựa chọn.

文化多样性

sự đa dạng văn hóa

这座城市以其文化多样性而闻名。

Thành phố này nổi tiếng vì sự đa dạng văn hóa.

性别多样性

sự đa dạng giới

性别多样性可以带来不同的观点。

Sự đa dạng giới có thể đem lại nhiều góc nhìn khác nhau.

生物多样性

sự đa dạng sinh học

热带雨林具有非常高的生物多样性。

Rừng nhiệt đới có sự đa dạng sinh học rất cao.

Video ngữ cảnh