Anh - Việt

Bản dịch của từ Đậm đặc trong tiếng Trung

đậm đặc

Tính từ

đậm đặc (Tính từ)

Nghĩa 01 · [nồng độ] đậm ở mức cao

浓缩的

[nồng độ] đậm ở mức cao

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh