ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
đậm đặc
Trên trang này
浓缩的
[nồng độ] đậm ở mức cao
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
đậm
strong · rich
concentrated
đậm đà
rich · flavorful
đậm nét
distinct · bold
làm đậm
strengthen · deepen