đậm
đậm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có mùi vị, màu sắc hoặc nồng độ cao hơn mức bình thường.
味道、颜色或浓度高,口感或色泽明显。
Có mùi vị, màu sắc hoặc nồng độ cao hơn mức bình thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có tình cảm sâu sắc, nồng nàn.
感情深厚、热烈。
Có tình cảm sâu sắc, nồng nàn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Có đường nét, đặc điểm rõ và nổi bật hơn bình thường.
线条或特征清晰、明显。
Có đường nét, đặc điểm rõ và nổi bật hơn bình thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Nói về vóc người hơi to và trông chắc khỏe.
身材偏壮实、结实。
Nói về vóc người hơi to và trông chắc khỏe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Nói về mức thắng hoặc thua trong thi đấu với cách biệt lớn.
胜负差距很大。
Nói về mức thắng hoặc thua trong thi đấu với cách biệt lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đậm (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
浓咖啡 cà phê đậm | 早上我通常喝浓咖啡。 Buổi sáng tôi thường uống cà phê đậm. |
深厚的感情 tình cảm đậm sâu | 两人之间有着深厚的感情。 Hai người có tình cảm đậm sâu với nhau. |
粗体字 chữ đậm | 文章标题应该用粗体字。 Tiêu đề bài viết nên để chữ đậm. |
浓郁的香气 mùi thơm đậm | 厨房里弥漫着炸葱的浓香。 Căn bếp tỏa ra mùi thơm đậm của hành phi. |
敦实的体格 dáng người đậm | 他身材敦实,很结实。 Anh ấy có dáng người đậm và khỏe khoắn. |