Anh - Việt
đậm nét
Tính từ
đậm nét (Tính từ)
Nghĩa 01 · được thể hiện bằng những nét rõ ràng, nổi bật
鲜明的特征
được thể hiện bằng những nét rõ ràng, nổi bật
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
đậm nét
鲜明的特征
được thể hiện bằng những nét rõ ràng, nổi bật
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa