ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
đâm mầm
Trên trang này
发芽
bắt đầu có mầm
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
mầm
sprout · shoot
nảy mầm
sprout · germinate
sprout · bud
mầm bệnh
source of infection