Anh - Việt
mầm
Danh từ
mầm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bộ phận non mới nhú ra từ hạt hoặc củ, sau này sẽ lớn thành cây hoặc cành.
从种子或块茎里长出的嫩芽,之后会长成植物或枝条。
Bộ phận non mới nhú ra từ hạt hoặc củ, sau này sẽ lớn thành cây hoặc cành.
Ví dụ
下雨后,嫩芽从土里钻了出来。【】Mầm cây non đã nhú lên khỏi đất sau cơn mưa.
碗里的豆芽长得很快。【】Mầm đậu trong bát đã dài ra rất nhanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cái ban đầu còn nhỏ, từ đó một điều xấu hoặc một vấn đề có thể phát triển lớn hơn.
事物刚开始出现的萌芽状态,可能会发展成更大的问题。
Cái ban đầu còn nhỏ, từ đó một điều xấu hoặc một vấn đề có thể phát triển lớn hơn.
Ví dụ
不公的政策是暴乱的祸根。【】Chính sách bất công là mầm mống của bạo loạn.
我们要尽早消灭问题的根源。【】Chúng ta phải dập tắt mầm bệnh ngay từ đầu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mầm (Noun)
mầm + Danh từmầm + Tính từĐộng từ + mầm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
病源 mầm bệnh | 積水在雨季是危險的病源。 Nước đọng là mầm bệnh nguy hiểm trong mùa mưa. |
幼兒園 mầm non | 我兒子三歲就開始上幼兒園。 Con tôi bắt đầu học mầm non từ năm ba tuổi. |
幼苗 mầm cây | 農夫小心照顧每一株幼苗。 Người nông dân cẩn thận chăm sóc từng mầm cây. |